Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
272
.
13
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

113
.
28
-
272
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
272
.
13
0.028%FN
113
.
28
0.027%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

69
.
13
-
101
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
101
.
07
0.027%FN
97
.
83
0.027%MW
87
.
87
0.027%FT
69
.
13
0.027%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

26
.
22
-
47
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
47
.
10
0.027%FN
26
.
22
0.027%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
66
-
44
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
18
0.027%FN
21
.
50
0.027%ST | MW
17
.
41
0.027%ST | FT
11
.
36
0.027%ST | BS
8
.
85
0.027%MW
8
.
81
0.027%ST | WW
8
.
61
0.027%FT
4
.
92
0.026%WW
4
.
66
0.026%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
51
-
42
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
42
.
35
0.027%FN
12
.
11
0.027%BS
8
.
70
0.027%ST | MW
5
.
65
0.027%MW
3
.
27
0.026%FT
2
.
51
0.026%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
10
-
31
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
08
0.027%ST | WW
25
.
02
0.027%ST | BS
23
.
89
0.027%ST | MW
23
.
09
0.027%ST | FT
21
.
81
0.027%FN
16
.
12
0.027%MW
13
.
28
0.027%BS
13
.
20
0.027%FT
12
.
40
0.027%WW
12
.
10
0.027%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

15
.
06
-
30
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
30
.
28
0.027%FT
15
.
06
0.027%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

5
.
31
-
12
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
12
.
60
0.027%FT
5
.
31
0.026%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
72
-
12
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
21
0.027%ST | FN
9
.
40
0.027%MW
5
.
69
0.027%ST | MW
4
.
12
0.026%ST | FT
1
.
76
0.026%ST | WW
1
.
46
0.026%ST | BS
1
.
31
0.013%FT
0
.
88
8.95%WW
0
.
72
8.78%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

4
.
91
-
12
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
16
0.027%MW
6
.
63
0.027%BS
5
.
09
0.026%FT
5
.
01
0.026%WW
4
.
91
0.026%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
50
-
7
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
22
0.027%FN
3
.
82
0.026%ST | MW
3
0.026%ST | WW
1
.
52
0.026%ST | FT
1
.
51
0.026%ST | BS
1
.
50
0.013%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
30
-
6
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
53
0.027%FN
3
.
18
0.026%ST | MW
2
.
11
0.026%MW
1
.
50
0.013%ST | FT
1
.
33
0.013%FT
1
.
30
0.026%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
08
-
4
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
78
0.026%FN
2
.
55
0.026%ST | MW
2
.
22
0.026%MW
1
.
42
0.013%ST | WW
1
.
30
0.026%ST | BS
1
.
13
0.026%WW
1
.
10
0.026%ST | FT
1
.
08
8.93%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
81
-
3
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
74
0.026%ST | MW
1
.
64
0.026%MW
1
.
58
0.026%ST | FT
0
.
91
8.97%FT
0
.
81
8.91%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
30
-
2
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
17
0.026%FN
0
.
90
8.93%ST | WW
0
.
30
8.93%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
43
0.013%FN
0
.
81
8.9%ST | MW
0
.
29
9.02%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
38
-
1
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
34
0.026%MW
0
.
93
8.99%ST | WW
0
.
38
8.79%