Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
231
.
35
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
96
-
231
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
231
.
35
0.031%FT
191
.
92
0.022%WW
84
.
51
0.008%BS
71
.
96
0.007%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

217
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
217
.
76
0.028%
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

108
.
63
-
213
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
213
.
92
0.029%WW
145
.
23
0.012%BS
108
.
63
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
70
-
210
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
210
.
18
0.023%BS
68
.
70
0.007%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

29
.
03
-
158
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
158
.
70
0.014%ST | MW
89
.
05
0.008%ST | FT
47
.
88
0.006%FT
37
.
57
0.006%WW
32
.
75
0.005%BS
29
.
03
0.005%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
95
-
72
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
03
0.007%ST | WW
59
.
15
0.007%ST | BS
57
.
79
0.007%FN
52
.
42
0.006%MW
46
.
07
0.006%FT
43
.
20
0.006%WW
42
.
40
0.006%BS
41
.
95
0.006%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

15
.
86
-
53
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
70
0.006%ST | WW
37
.
70
0.006%MW
28
.
04
0.005%ST | BS
27
.
49
0.005%ST | FT
27
.
44
0.005%FT
17
.
55
0.005%WW
17
.
12
0.005%BS
15
.
86
0.004%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
62
-
37
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
25
0.006%FN
17
.
35
0.005%ST | MW
15
.
20
0.004%ST | FT
8
.
17
0.004%MW
7
.
16
0.004%ST | BS
6
.
57
0.002%ST | WW
6
.
26
0.004%FT
3
.
92
0.004%BS
3
.
62
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
30
-
18
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
90
0.005%ST | MW
17
.
28
0.005%ST | FT
8
.
94
0.004%MW
7
.
76
0.004%ST | WW
6
.
22
0.004%ST | BS
6
.
08
0.002%FT
5
.
69
0.004%WW
5
.
58
0.004%BS
5
.
30
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
12
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
27
0.004%FN
4
.
98
0.004%ST | FT
1
.
60
0.003%MW
1
.
34
0.002%ST | WW
0
.
55
8.38%ST | BS
0
.
49
9.65%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
32
-
12
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
24
0.004%MW
5
.
44
0.004%ST | BS
3
.
78
0.004%FT
3
.
78
0.004%WW
3
.
54
0.004%BS
3
.
32
0.004%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
48
-
2
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
96
0.004%ST | BS
2
.
64
0.004%ST | WW
2
.
09
0.003%BS
0
.
79
3.66%MW
0
.
67
5.18%FT
0
.
48
9.91%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
58
-
2
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
93
0.004%ST | MW
1
.
54
0.003%MW
0
.
87
2.9%ST | FT
0
.
58
7.39%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
2
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
0.003%ST | BS
1
.
45
0.003%ST | WW
1
.
41
0.003%MW
0
.
89
2.61%WW
0
.
71
2.69%FT
0
.
57
3.94%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
53
-
1
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
74
0.003%FN
1
.
34
0.002%MW
0
.
67
2.69%WW
0
.
55
3.94%ST | BS
0
.
53
8.63%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
42
11.2%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
16
16.78%